genus tyto

genus tyto

A barn owl, a member of the genus Tyto, perches silently on a wooden fence post at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Tytomột chi động vật duy nhất trong họ Tytonidae (họ lợn), bao gồm các loài lợn điển hình.

dụ sử dụng
  • (Chi Tyto chi duy nhất trong họ Tytonidae.)
  • ( lợn thông thường thuộc chi Tyto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus Tyto": các loài thuộc chi Tyto.

    • There are about 20 species of genus Tyto worldwide. ( khoảng 20 loài thuộc chi Tyto trên toàn thế giới.)
  • "Type species of genus Tyto": loài điển hình của chi Tyto.

    • Tyto alba is the type species of genus Tyto. (Tyto alba loài điển hình của chi Tyto.)
Biến thể từ gần giống
  • Tytonidae (danh từ): họ lợn, chứa chi Tyto.

    • Tytonidae includes genus Tyto and the extinct genus Tytonidea. (Họ Tytonidae bao gồm chi Tyto chi đã tuyệt chủng Tytonidea.)
  • Tyto (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi này.

    • Tyto is a genus of owls. (Tyto một chi .)
Từ đồng nghĩa
  • Barn owl genus: chi lợn (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
  • Tytonine genus: chi thuộc họ Tytonidae (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Tyto species: các loài thuộc chi Tyto.

    • Researchers are studying the behavior of genus Tyto species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi Tyto.)
  • Within genus Tyto: trong phạm vi chi Tyto.

    • The diversity within genus Tyto is remarkable. (Sự đa dạng trong chi Tyto thật đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.